ticket trong ngữ cảnh
ticket = vé
Câu tiếng Anh
Have the boy meet me at the airport with the ticket.
Nghĩa tiếng Việt
Bảo nó đến gặp tôi tại sân bay trong vài tiếng nữa với vé đi.
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket
ticket = vé
Have the boy meet me at the airport with the ticket.
Bảo nó đến gặp tôi tại sân bay trong vài tiếng nữa với vé đi.
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket