ticket trong ngữ cảnh
ticket = vé
Câu tiếng Anh
He ain't got enough money for a ticket.
Nghĩa tiếng Việt
Nó còn không đủ tiền mua vé xe nữa.
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket
ticket = vé
He ain't got enough money for a ticket.
Nó còn không đủ tiền mua vé xe nữa.
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket