eword.vn

ticket trong ngữ cảnh

ticket = vé

Câu tiếng Anh

He'll take care of your expense account and your ticket for the train tonight.

Nghĩa tiếng Việt

Họ sẽ lo khoản phụ phí cho ông và vé tàu hỏa chuyến tối nay.

← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket