eword.vn

ticket trong ngữ cảnh

ticket = vé

Câu tiếng Anh

He sold you the winning ticket. Hey, wait a minute.

Nghĩa tiếng Việt

Nó cố nói với anh là nó đã bán cho anh vé số trúng thưởng.

← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket