ticket trong ngữ cảnh
ticket = vé
Câu tiếng Anh
Here's a ticket for the Liberté.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là vé để lên tàu "Liberté".
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket
ticket = vé
Here's a ticket for the Liberté.
Đây là vé để lên tàu "Liberté".
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket