ticket trong ngữ cảnh
ticket = vé
Câu tiếng Anh
- Here's the ticket for the plane tomorrow.
Nghĩa tiếng Việt
- Đây là vé chuyến bay ngày mai.
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket
ticket = vé
- Here's the ticket for the plane tomorrow.
- Đây là vé chuyến bay ngày mai.
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket