eword.vn

ticket trong ngữ cảnh

ticket = vé

Câu tiếng Anh

I got a ticket for parking wrongly.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã nhận được một vé phạt vì đỗ xe sai.

← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket