ticket trong ngữ cảnh
ticket = vé
Câu tiếng Anh
I told them to send me another ticket.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket
ticket = vé
I told them to send me another ticket.
Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket