ticket trong ngữ cảnh
ticket = vé
Câu tiếng Anh
I want to take a train to Amsterdam tomorrow. How much is a ticket?
Nghĩa tiếng Việt
Tôi muốn đi tàu đến Amsterdam ngày mai. Bao nhiêu tiền một vé?
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket