ticket trong ngữ cảnh
ticket = vé
Câu tiếng Anh
One ticket costs five hundred yen.
Nghĩa tiếng Việt
Một vé có giá 500 Yên.
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket
ticket = vé
One ticket costs five hundred yen.
Một vé có giá 500 Yên.
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket