ticket trong ngữ cảnh
ticket = vé
Câu tiếng Anh
The plane ticket costs 727 dollars.
Nghĩa tiếng Việt
Vé máy bay này tốn 727 đô la.
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket
ticket = vé
The plane ticket costs 727 dollars.
Vé máy bay này tốn 727 đô la.
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket