eword.vn

ticket trong ngữ cảnh

ticket = vé

Câu tiếng Anh

The queue is too long at the ticket office.

Nghĩa tiếng Việt

Hàng chờ trước phòng vé quá dài.

← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket