ticket trong ngữ cảnh
ticket = vé
Câu tiếng Anh
Tom bought a ticket to Boston.
Nghĩa tiếng Việt
Tom mua một tấm vé tới Boston.
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket
ticket = vé
Tom bought a ticket to Boston.
Tom mua một tấm vé tới Boston.
← ticket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với ticket