eword.vn

tooth trong ngữ cảnh

tooth = răng

Câu tiếng Anh

I get money, you get 'em tooth.

Nghĩa tiếng Việt

Tiền trao, răng lấy. Răng?

← tooth: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tooth