eword.vn

tour trong ngữ cảnh

tour = cuộc đi

Câu tiếng Anh

He did it for us last year during our South American tour.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ta đã soạn cho chúng tôi năm ngoái trong chuyến lưu diễn ở Nam Mỹ.

← tour: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tour