eword.vn

tour trong ngữ cảnh

tour = cuộc đi

Câu tiếng Anh

I have just completed a tour of the sentry posts.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi đã rảo khắp mọi chốt canh...

← tour: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tour