eword.vn

tour trong ngữ cảnh

tour = cuộc đi

Câu tiếng Anh

You follow the Tour de France?

Nghĩa tiếng Việt

Anh có quan tâm đến Vòng đua nước Pháp không?

← tour: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tour