towards trong ngữ cảnh
towards = dễ bảo
Câu tiếng Anh
As I drove back towards town, I took inventory of my prospects.
Nghĩa tiếng Việt
Khi lái xe quay lại thành phố, tôi đã nhìn lại cái tiền đồ của tôi.
← towards: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với towards