towards trong ngữ cảnh
towards = dễ bảo
Câu tiếng Anh
Don't cut towards your hand.
Nghĩa tiếng Việt
Đừng có cắt vào tay đấy.
← towards: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với towards
towards = dễ bảo
Don't cut towards your hand.
Đừng có cắt vào tay đấy.
← towards: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với towards