towards trong ngữ cảnh
towards = dễ bảo
Câu tiếng Anh
Father I was feeling angry towards you, but...
Nghĩa tiếng Việt
Cha con cũng đã giận Cha, nhưng...
← towards: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với towards
towards = dễ bảo
Father I was feeling angry towards you, but...
Cha con cũng đã giận Cha, nhưng...
← towards: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với towards