towards trong ngữ cảnh
towards = dễ bảo
Câu tiếng Anh
I didn't realize I was backing the car towards the edge.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi không biết là tôi đang lùi xe về mép vách đá.
← towards: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với towards
towards = dễ bảo
I didn't realize I was backing the car towards the edge.
Tôi không biết là tôi đang lùi xe về mép vách đá.
← towards: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với towards