towards trong ngữ cảnh
towards = dễ bảo
Câu tiếng Anh
I looked at that fine three-master sailing into the sun... towards the Leeward Islands.
Nghĩa tiếng Việt
Anh nhìn tàu ba buồm xinh đẹp đó ra khơi dưới ánh mặt trời... về phía quần đảo Leeward.
← towards: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với towards