eword.vn

towards trong ngữ cảnh

towards = dễ bảo

Câu tiếng Anh

Make another move towards me and I'll pull the trigger.

Nghĩa tiếng Việt

Mày mà nhích lại gần nữa là tao bóp cò.

← towards: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với towards