towards trong ngữ cảnh
towards = dễ bảo
Câu tiếng Anh
Our artillery is now pounding towards the center of Berlin.
Nghĩa tiếng Việt
Pháo binh của chúng ta hiện đang giã ầm ầm về trung tâm Berlin.
← towards: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với towards