towards trong ngữ cảnh
towards = dễ bảo
Câu tiếng Anh
The other side, facing east, towards Sardinia.
Nghĩa tiếng Việt
Nó ở phía bên kia, bên bờ đông về phía Sardinia.
← towards: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với towards
towards = dễ bảo
The other side, facing east, towards Sardinia.
Nó ở phía bên kia, bên bờ đông về phía Sardinia.
← towards: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với towards