towards trong ngữ cảnh
towards = dễ bảo
Câu tiếng Anh
Their fundamental antipathy towards city officials will never do.
Nghĩa tiếng Việt
Mối ác cảm của họ với chính quyền thành phố sẽ chẳng ăn thua gì.
← towards: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với towards