towards trong ngữ cảnh
towards = dễ bảo
Câu tiếng Anh
Towards the back.
Nghĩa tiếng Việt
Nó ở trong cùng
← towards: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với towards
towards = dễ bảo
Towards the back.
Nó ở trong cùng
← towards: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với towards