towards trong ngữ cảnh
towards = dễ bảo
Câu tiếng Anh
Towards the moon.
Nghĩa tiếng Việt
Hướng tới trăng.
← towards: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với towards
towards = dễ bảo
Towards the moon.
Hướng tới trăng.
← towards: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với towards