eword.vn

towards trong ngữ cảnh

towards = dễ bảo

Câu tiếng Anh

Your kindness towards strangers reflects your big heart.

Nghĩa tiếng Việt

Sự tốt bụng của cậu dành cho người lạ phản ánh trái tim to lớn của cậu.

← towards: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với towards