trace trong ngữ cảnh
trace = dấu tích
Câu tiếng Anh
He disappeared without a trace.
Nghĩa tiếng Việt
anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết
← trace: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với trace
trace = dấu tích
He disappeared without a trace.
anh ấy đã biến mất với không 1 dấu vết
← trace: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với trace