trace trong ngữ cảnh
trace = dấu tích
Câu tiếng Anh
Trace this call, will ya?
Nghĩa tiếng Việt
Định vị cuộc gọi này.
← trace: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với trace
trace = dấu tích
Trace this call, will ya?
Định vị cuộc gọi này.
← trace: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với trace