trade trong ngữ cảnh
trade = nghề
Câu tiếng Anh
A leader in the trade union, city council deputy,
Nghĩa tiếng Việt
Một lãnh đạo công đoàn, đại biểu hội đồng thành phố,
← trade: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với trade
trade = nghề
A leader in the trade union, city council deputy,
Một lãnh đạo công đoàn, đại biểu hội đồng thành phố,
← trade: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với trade