eword.vn

trade trong ngữ cảnh

trade = nghề

Câu tiếng Anh

I'll trade you my charm for it.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi sẽ đổi cho anh miếng bùa của tôi.

← trade: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với trade