eword.vn

train trong ngữ cảnh

train = xe lửa

Câu tiếng Anh

Blow another train?

Nghĩa tiếng Việt

Cho nổ một chiếc xe lửa nữa hả?

← train: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với train