eword.vn

train trong ngữ cảnh

train = xe lửa

Câu tiếng Anh

I got to the station fifteen minutes before the last train to Ketchworth.

Nghĩa tiếng Việt

Em đến ga mười lăm phút trước chuyến tầu cuối cùng đi Ketchworth.

← train: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với train