eword.vn

train trong ngữ cảnh

train = xe lửa

Câu tiếng Anh

I remember being in a train explosion.

Nghĩa tiếng Việt

- trong một vụ nổ xe lửa trên đường đến Bucharest?

← train: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với train