train trong ngữ cảnh
train = xe lửa
Câu tiếng Anh
The sisters of his gracious majesty... lift the train of her majesty's robe...
Nghĩa tiếng Việt
Các chị em của chí tôn bệ hạ nâng đuôi áo choàng hoàng hậu.
← train: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với train