eword.vn

tree trong ngữ cảnh

tree = cây (thực vật gỗ)

Câu tiếng Anh

Plant a tree.

Nghĩa tiếng Việt

Trồng một cái cây.

← tree: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tree