eword.vn

trigger trong ngữ cảnh

trigger = cái gạt/cục kích hoạt

Câu tiếng Anh

Don't waste it by pulling a trigger.

Nghĩa tiếng Việt

Đừng phí phạm nó vào việc bóp cò.

← trigger: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với trigger