truck trong ngữ cảnh
truck = sự trao đổi
Câu tiếng Anh
Eight frebombs in the toolbox, truck ready to go.
Nghĩa tiếng Việt
Tám quả bom lửa trong hộp đồ nghề, xe tải sẵn sàng đi. - Xấu?
← truck: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với truck
truck = sự trao đổi
Eight frebombs in the toolbox, truck ready to go.
Tám quả bom lửa trong hộp đồ nghề, xe tải sẵn sàng đi. - Xấu?
← truck: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với truck