eword.vn

truck trong ngữ cảnh

truck = sự trao đổi

Câu tiếng Anh

"Entering the yard again, the bandits fell in behind a truck...

Nghĩa tiếng Việt

"Xuống tới đường, chúng nấp sau xe tải...

← truck: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với truck