eword.vn

truth trong ngữ cảnh

truth = sự thật

Câu tiếng Anh

To tell you the truth, Glenn, I've been sort of disappointed.

Nghĩa tiếng Việt

×åñíî ăîâîđÿ, Ăëåíí, ÿ íǻíîăî đàçî÷àđîâàíà.

← truth: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với truth