eword.vn

truth trong ngữ cảnh

truth = sự thật

Câu tiếng Anh

"To tell you the truth, I am scared of heights." "You are a coward!"

Nghĩa tiếng Việt

"Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!"

← truth: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với truth