eword.vn

tv trong ngữ cảnh

tv = máy vô tuyến truyền hình

Câu tiếng Anh

I didn't have time to watch TV yesterday.

Nghĩa tiếng Việt

Hôm qua tôi không có thời gian để xem ti vi.

← tv: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tv