tv trong ngữ cảnh
tv = máy vô tuyến truyền hình
Câu tiếng Anh
Tom is in the living room watching TV.
Nghĩa tiếng Việt
Tom đang xem ti-vi ở phòng khách.
tv = máy vô tuyến truyền hình
Tom is in the living room watching TV.
Tom đang xem ti-vi ở phòng khách.