eword.vn

tv trong ngữ cảnh

tv = máy vô tuyến truyền hình

Câu tiếng Anh

Tom likes to watch baseball games on TV.

Nghĩa tiếng Việt

Tom thích xem chương trình bóng chày trên tivi.

← tv: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tv