eword.vn

tv trong ngữ cảnh

tv = máy vô tuyến truyền hình

Câu tiếng Anh

Tom often falls asleep while watching TV.

Nghĩa tiếng Việt

Tom hay ngủ gật trong khi xem tivi.

← tv: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với tv