eword.vn

under trong ngữ cảnh

under = dưới

Câu tiếng Anh

A difficult matter, sire. Under my care...

Nghĩa tiếng Việt

Chuyện khó đấy, thưa ngài, để chúng tôi xem...

← under: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với under