under trong ngữ cảnh
under = dưới
Câu tiếng Anh
A new road is under construction.
Nghĩa tiếng Việt
Người ta đang thi công một con đường mới.
← under: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với under
under = dưới
A new road is under construction.
Người ta đang thi công một con đường mới.
← under: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với under