eword.vn

under trong ngữ cảnh

under = dưới

Câu tiếng Anh

A traitor punishable under the martial law of the Reich!

Nghĩa tiếng Việt

Một kẻ phản bội đáng bị trừng phạt theo luật quân sự của Đức Quốc Xã!

← under: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với under